Website: www.nguyenlieulammypham.com.vn - www.hoclammypham.com.vn - www.nguyenlieumypham365.com
Địa Chỉ : 47/24/13E Bùi Đình Túy Phường 24 Quận Bình Thạnh TPHCM
| Liên hệ khoá học: | 093.215.9729 (Viber – Zalo) |
| Liên hệ mua lẻ: | 01234.71.55.78 – 090.259.7208 (Viber – Zalo) – 08.3511.2011 |
| Liên hệ mua sỉ : | 093.215.9729 – 090.256.2875 |
| MÃ SP | DẦU NỀN LÀM MỸ PHẨM | DẦU NỀN LÀM MỸ PHẨM | XUẤT XỨ | Giá (VNĐ) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 ml | 500 ml | 1 Lít | 5 Lít | 10 Lít | ||||
| 00001 | Dầu Hạnh Nhân | Almond Oil | Tây Ban Nha | 30.000 | 132.000 | 255.000 | 245.000/Lít | 220.000/Lít |
| 00002 | Dầu Jojoba | Jojoba Oil | France | 65.000 | 295.000 | 520.000 | 510.000/Lít | 490.000/Lít |
| 00003 | Dầu Olive | Olive oil | Tây Ban Nha | 25.000 | 120.000 | 210.000 | 200.000/Lít | 150.000/Lít |
| 00004 | Dầu Hạt Nho | Grape seed oil | France | 25.000 | 125.000 | 230.000 | 220.000/Lít | 210.000/Lít |
| 00005 | Dầu Castor | Castor Oil | France | 30.000 | 135.000 | 240.000 | 210.000/Lít | 190.000/Lít |
| 00006 | Dầu Cám Gạo | Rice Bran Oil | US | 27.000 | 109.000 | 205.000 | 195.000/Lít | 185.000/Lít |
| 00007 | Dầu Dừa Ép Lạnh | Coconut oil | Việt Nam | 45.000 | 130.000 | 180.000 | ||
| 00008 | Dầu Quả Bơ | Avocado Oil | Tây Ban Nha | 58.000 | 240.000 | 430.000 | ||
| 00009 | Dầu Hướng Dương | Sunflower Oil | France | 25.000 | 115.000 | 200.000 | ||
| 00010 | Dầu Argan | Argan Oil | France | 135.000 | 520.000 | 850.000 | N/A | N/A |
| 00011 | Dầu Dừa Vàng | Coconut oil | Việt Nam | 35.000 | 80.000 | 145.000 | ||
| 00012 | Dầu Nụ Tầm Xuân | Rosehip Oil | US | 185.000 | 650.000 | 1.200.000 | N/A | N/A |
| 00013 | Dầu Hạt Mỡ | Shea Oil | France | 75.000 | 350.000 | 600.000 | ||
| 00014 | Dầu Mù U | Tây Ban Nha | 60.000 | 190.000 | 360.000 | |||
| 00015 | Dầu Trái Mơ | Apricot Kernel Oil | Tây Ban Nha | 55.000 | 180.000 | 360.000 | ||
| 00016 | Dầu Cọ | Tây Ban Nha | 30.000 | 90.000 | 140.000 | |||
| 00017 | Dầu Gấc | Việt Nam | 105.000 | |||||
| MÃ SP | NGUYÊN LIỆU LÀM MỸ PHẨM | XUẤT XỨ | Giá (VNĐ) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 G | 500 G | 1 KG | 5 KG | 10 KG | |||
| 01001 | Bơ shea ( Shea butter) | US | 25.000 | 105.000 | 205.000 | 200.000/Kg | 190.000/Kg |
| 01006 | Bơ Shea Thô | US | 32.000 | 145.000 | 260.000 | 230.000/Kg | 210.000/Kg |
| 01002 | Bơ ca cao | Việt Nam | 45.000 | 155.000 | 280.000 | ||
| 01003 | Sáp đậu nành | US | 36.000 | 150.000 | 270.000 | ||
| 01004 | Sáp ong trắng | ĐỨC | 22.000 | 95.000 | 175.000 | 165.000/Kg | 155.000/Kg |
| 01005 | Sáp candellila | US | 60.000 | 250.000 | 450.000 | ||
| 01007 | Sáp carnauba | US | 85.000 | 425.000 | 700.000 | ||
| 01008 | Bơ Xoài (Mango Butter) | US | 45.000 | 195.000 | 380.000 | ||
| 01009 | Prolipid 141 | US | 135.000 | ||||
| 01010 | Bơ Đậu Nành | US | 45.000 | 150.000 | 250.000 | ||
| 04002 | Nhũ hóa polawax | Singapore | 65.000 | 300.000 | 450.000 | ||
| 04017 | TALC | US | 30.000 | 120.000 | 200.000 | ||
| MÃ SP | TÊN BAO BÌ MỸ PHẨM | HÌNH ẢNH | QUY CÁCH | Giá (VNĐ) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-29 | 30-99 | 100-500 | ||||
| SDE101 | Thỏi son đen 3.5g | ![]() |
Thỏi | 1.900 | 1.700 | 1.500 |
| STA101 | Thỏi son trắng 3.5g | ![]() |
Thỏi | 1.900 | 1.700 | 1.500 |
| STO101 | Thỏi son nhựa trong 3.5g | ![]() |
Thỏi | 1.900 | 1.700 | 1.500 |
| SHO101 | Thỏi son hồng 3.5g | ![]() |
Thỏi | 1.900 | 1.700 | 1.500 |
| SSDN1 | Thỏi son đen lùn nắp trong 2g | ![]() |
Thỏi | 2.500 | 2.000 | 1.500 |
| SSXN1 | Thỏi son xanh lùn nắp trong 2g | ![]() |
Thỏi | 2.900 | 2.700 | 2.500 |
| SHO302 | Thỏi son hồng nắp trong | ![]() |
Thỏi | 2.900 | 2.700 | 2.500 |
| SSD301 | Thỏi son đen nắp trong | ![]() |
Thỏi | 2.900 | 2.700 | 2.500 |
| SBE301 | Thỏi son be nắp trong | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SST303 | Thỏi son trắng nắp trong | ![]() |
Thỏi | 2.900 | 2.700 | 2.500 |
| STT201 | Thỏi son trắng xéo 3.5g | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SHO202 | Thỏi son hồng xéo 3.5g | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SNL101 | Thỏi son nước cao cấp 7ml | ![]() |
Thỏi | 8.000 | 7.000 | 6.000 |
SNV102
| Thỏi son nước vuông |
![]() Thỏi |
HẾT HÀNG |
|
| | |
| SKN101 | Thỏi son kem 10g | ![]() |
Thỏi | 6.000 | ||
| SSCT | Thỏi son hình con thỏ | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SSBC | Thỏi son bút chì ( Son Khuôn 12.1) | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SSVK1 | Thỏi đựng son handamde khuôn 12.1mm -Đen Vuông |
![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| TSS101 | Thỏi son đen tròn | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| TSV101 | Thỏi son vuông bạc nắp trong | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| TSN101 | Thỏi son hình nơ | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SSD101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Màu Đồng | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SSK101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Màu Kem | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | SSH101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Màu Nude | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STT101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Trắng Tròn | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STT102 | Thỏi son khuôn 12.1 - Đỏ tròn cao cấp | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | SDX001 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi đen xéo |
![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STK001 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi đen bạc | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STK002 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi đen vàng | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STK003 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi trắng vàng | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | STT103 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi hinh trái tim | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG |
| SDV101 | Thỏi son khuôn - Thỏi son đồng vuông | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| MAY001 | Thỏi son khuôn - Thỏi son MAC đỏ | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| MAY002 | Thỏi son khuôn - Đen tròn nhựa trong | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| MAY003 | Thỏi son khuôn - Thỏi son bút chì mạ bạc | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| MAY004 | Thỏi son khuôn - Thỏi son bút chì mạ vàng | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| MAY005 | Thỏi son khuôn - Thỏi son đen vuông đai vàng | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| MAY006 | Thỏi son khuôn - Thỏi son vuông xanh đen | ![]() |
Thỏi | 9.500 | 9.000 | 8.500 |
| TSN102 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi son hình nơ 2 | ![]() |
Thỏi | 10.000 | 9.500 | 9.000 | STV101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi son tráng vàng | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | SNB101 | Thỏi son khuôn 12.1 - Thỏi son nắp bạc | ![]() |
Thỏi | 11.000 | 10.500 | 10.000 |
| SSD102 | Thỏi son đồng cao cấp | ![]() |
Thỏi | 15.000 | ||
| SSD103 | Thỏi son đen cao cấp | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| SSD104 | Thỏi son đồng cao cấp | ![]() |
Thỏi | 15.000 | ||
| MAS101 | Thỏi mascara | ![]() |
Thỏi | 8.000 | 7.000 | 6.000 |
| MAS102 | Thỏi mascara 10ml | ![]() |
Thỏi | HẾT HÀNG | ||
| HSN5M | Hũ son nhỏ 5g | ![]() |
Hũ | 2.000 | 1.700 | 1.500 |
| HSN5T | Hũ son nhỏ 5g (Nhựa Trong) | ![]() |
Hũ | 2.000 | 1.700 | 1.500 |
| HS210G | Hũ son nhỏ 5g | ![]() |
Hũ | HẾT HÀNG | ||
| HKN102 | Hũ Kem Nhựa 15g | ![]() |
Hũ | 3.000 | 2.500 | 2.300 |
| HKN101 | Hũ nhựa trong 30g | ![]() |
Hũ | 4.000 | 3.000 | 2.500 |
| SNL102 | Hũ kem nhựa cứng 15g | ![]() |
Hũ | HẾT HÀNG | ||
| HKN201 | Hũ đựng kem nhựa trong cao cấp | ![]() |
Hũ | 7.000 | ||
| HKN103 | Hũ đựng kem vương miện | ![]() |
Hũ | 22.000 | ||
| HKN104 | Hũ đựng kem vương miện vàng |
![]() |
Hũ | 22.000 | ||
| HKN204 | Hũ kem nhựa trung 100g | ![]() |
Hũ | 4.500 | 4.000 | 3.000 |
| HKN203 | Hũ kem nhựa lớn | ![]() |
Hũ | HẾT HÀNG | ||
| HKTT01 | Hũ đựng kem 20g cao cấp | ![]() |
Hũ | 8.000 | 7.000 | |
| HKTT02 | Hũ đựng kem thuỷ tinh cao cấp | ![]() |
Hũ | 25.000 | HKTT03 | Hũ đựng kem 30g cao cấp | ![]() |
Hũ | 10.000 | HKTT04 | Hũ đựng kem nắp đồng 50g cao cấp | ![]() |
Hũ | 12.000 | HKTT05 | Hũ đựng kem 50g cao cấp | ![]() |
Hũ | 12.000 | ... |
| HKL201 | Hũ kem lớn (200g) | ![]() |
Hũ | 14.000 | ||
| HKLC01 | Hũ đựng kem cao cấp | ![]() |
Hũ | HẾT HÀNG | ||
| HKLC | Hũ đựng kem màu 300g | ![]() |
Hũ | 12.000 | ||
| HT10G | Hộp thiết 10g | ![]() |
Hộp | HẾT HÀNG | ||
| BL10 | Bi lăn 10ml nắp bạc | ![]() |
Bi Lăn | 4.000 | 3.500 | 3.200 |
| BL11 | Bi lăn 10ml nắp vàng | ![]() |
Bi Lăn | 4.000 | 3.500 | 3.200 |
| XPS101 | Chai xịt phun sương | ![]() |
Chai | 7.500 | ||
| CNG101 | Chai vòi nhỏ giọt cổ vàng 200ml | ![]() |
Chai | 11.000 | ||
| CNG102 | Chai vòi nhỏ giọt cổ vàng 50ml | ![]() |
Chai | 9.000 | ||
| CNG103 | Chai vòi nhỏ giọt vuông 150ml | ![]() |
Chai | 14.000 | ||
| CNG104 | Chai vòi nhỏ giọt cổ bạc 50ml | ![]() |
Chai | 10.000 | ||
| CNG105 | Chai vòi nhỏ giọt 150ml | ![]() |
Chai | 15.000 | ||
| CNG108 | Chai vòi nhỏ giọt 200ml - Màu cam | ![]() |
Chai | 12000 | ||
| CNG109 | Chai vòi nhỏ giọt 200ml - Màu tím | ![]() |
Chai | 12000 | ||
| SER101 | Chai xịt serum | ![]() |
Chai | 22.000 | ||
| SER102 | Chai đựng serum 10ml | ![]() |
Thỏi | 5.500 | ||
| TNN101 | Tuýp nhựa | ![]() |
Tuýp | HẾT HÀNG | ||
| TNM101 | Tuýp đựng mỹ phẩm | ![]() |
Tuýp | 7.000 | 6.000 | |
| CNH001 | Chai đựng nước hoa hình cô gái - CNH001 | ![]() |
Chai | 12.000 | ||
| CNH002 | Chai đựng nước hoa dây treo - CNH002 | ![]() |
Chai | 18.000 | ||
| CNH003 | Chai đựng nước hoa thân lùn - CNH003 | ![]() |
Chai | 10.000 | ||
| HMP101 | Hũ đựng mỹ phẩm 20g | ![]() |
Hũ | 8.000 | ||
| HDNL01 | Hũ đựng nguyên liệu mỹ phẩm 50g | ![]() |
Hũ | 8.000 | ||
| HDNL02 | Hũ đựng nguyên liệu mỹ phẩm 100g | ![]() |
Hũ | 18.000 | ||
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|
| LTT050 | Ly thuỷ tinh 50ml | 35.000 | |
| LTT100 | Ly thuỷ tinh 100ml | 42.000 | |
| LTT150 | Ly thuỷ tinh 150ml | N/A | |
| LTT250 | Ly thuỷ tinh 250ml | 56.000 | |
| LTT400 | Ly thuỷ tinh 400ml | N/A | |
| LTT500 | Ly thuỷ tinh 500ml | 68.000 | |
| LTT600 | Ly thuỷ tinh 600ml | 125.000 | |
| DTT001 | Đũa khấy thuỷ tinh | 6.000 | ![]() |
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|
| CTL200 | Cân tiểu ly 200g x0.01g | 145.000 | ![]() |
| CTL300 | Cân tiểu ly 300g x0.01g | 155.000 | ![]() |
| CTL100 | Cân tiểu ly CnW 100g x0.01g | 255.000 | ![]() |
| CTL201 | Cân 200g Pocket nắp lật x0.01g | 315.000 | ![]() |
| CTL500 | Cân tiểu ly 500g | 205.000 | ![]() |
| CDT051 | Cân điện tử 5 Kg - Có tô | 295.000 | ![]() |
| CDT052 | Cân điện tử 5 Kg - Không có tô | 105.000 | ![]() |
| CDT071 | Cân điện tử 7 Kg - Có tô | 305.000 | ![]() |
| CDT072 | Cân điện tử 7 Kg - Không có tô | 115.000 | ![]() |
| CTL202 | Cân tiểu ly 200g nắp lật x 0,01g | 365.000 | ![]() |
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|
| ONG001 | Ống bóp nhỏ giọt | 1.000 | ![]() |
| GPH001 | Giấy quỳ | 10.000 | ![]() |
| KH002 | Khay Đựng Son handmade | 65.000 | ![]() |
| DCT001 | Dụng cụ chén trộn | 25.000 | ![]() |
| MKM001 | Máy Khuấy Mini | 45.000 | ![]() |
| KS4121 | Khuôn Inox 4 Lỗ | 1.300.000 | ![]() |
| KS6121 | Khuôn Inox 6 Lỗ | N/A | |
| KSV12 | Khuôn Son Inox 12 Lỗ | 2.200.000 | ![]() |
| KSC121 | Khuôn Silicon 1 Lỗ | 80.000 | ![]() |
| KSC122 | Khuôn Silicon 4 Lỗ | 280.000 |
| MÃ HÀNG | TÊN NGUYÊN LIỆU | ĐƠN VỊ (g,ml) | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 50 | 100 | 500 | ||
| 4001 | Chất bảo quản phenonip | ||||
| 4002 | Nhũ hoá polawax | 60.000 | |||
| 4003 | Kẽm Oxit | 15.000 | 45.000 | 145.000 | |
| 4004 | Glycerin | 45.000 | 150.000 | ||
| 4005 | Vitamin B3 | 19.000 | 90.000 | 170.000 | |
| 4006 | Lunamer 60P | 70.000 | 135.000 | ||
| 4007 | PEG 40 | 50.000 | 90.000 | 350.000 | |
| 4008 | Vitamin E | 25.000 | 120.000 | 200.000 | |
| 4009 | Xút NaOH | 55.000 | |||
| 4010 | Xút KOH | 85.000 | |||
| 4011 | Axit Citric | 25.000 | 120.000 | ||
| 4012 | Axit Stearic | 55.000 | 225.000 | ||
| 4013 | Titanium | 30.000 | 80.000 | 150.000 | |
| 4014 | Bột Ca cao | 15.000 | |||
| 4015 | Allatoin | 30.000 | 190.000 | ||
| 4016 | Màu khoáng | 28.000 | 100.000 | 180.00 | 700.000 |
| 4017 | TALC | 30.000 | 120.000 | ||
| 4018 | Bột Trà Xanh Dưỡng Da | 70.000 | 300.000 | ||
| 4019 | Vitamin C | 25.000 | 90.000 | 170.000 | 500.000 |
| 4020 | Bùn Biển | 55.000 | 150.000 | ||
| 4021 | Chất Chống Nắng UV Care | 35.000 | 220.000 | ||
| 4022 | Lunamer 42 CLT | 75.000 | 145.000 | 600.000 | |
| 4023 | Acid Salicilic | 35.000 | |||
| 4024 | Galaxy Cap SB | 30.000 | |||
| 4025 | Polyglycol 3000P | 90.000 | |||
| 4026 | Acnacidol | 140.000 | 400.000 | ||
| 4027 | Natrial (Chiết xuất men bia) | 85.000 | 400.000 | 550.000 | |
| 4028 | Mỡ Cừu | 30.000 | 120.000 | 225.000 | 1.100.000 |
| 4029 | XPEPU (Chiết xuất rong biển) | 35.000 | 280.000 | ||
| 4030 | Ste Ancohol | 60.000 | |||
| 4031 | Gelatin | 20.000 | 160.000 | ||
| 4032 | Mật Ong | N/A | |||
| 4033 | Hostapon® SCI-85 C | 50.000 | 80.000 | 350.000 | |
| 4034 | Propylen Glycol | 50.000 | 90.000 | ||
| 4035 | Sodium Latace | 25.000 | 50.000 | ||
| 4036 | PEG 7 Glycerin Cocaate | 25.000 | |||
| 4037 | Chiết Xuất Thông Đỏ | 2.800.000 | |||
| 4038 | Abutin | 290.000 | |||
| 4039 | Chiết Xuất Nha Đam | 15.000 | 70.000 | ||
| 4040 | Tea | 80.000 | 150.000 | 750.00 | |
| 4041 | Baking Soda | 45.000 | |||
| 4042 | Xanthan Gum | 60.000 | |||
| 4043 | DM10 | 65.000 | |||
| 4044 | Đường Vàng Làm Mỹ Phẩm | 15.000 | 35.000 | ||
| 4045 | Bột Đất Sét Xanh | 45.000 | 155.000 | ||
| 4046 | Bột Đất Sét Hồng | 45.000 | 155.000 | ||
| 4047 | Bột Bắp | 19.000 | 55.000 | ||
| 4048 | Chất Tạo Ngọt | 15.000 | |||
| 4049 | Cát | 65.000 | |||
| 4050 | Galaxy 779 | 150.000 | |||
| 4051 | Petrolatum | 60.000 | |||
| 4052 | EG 981 | 300.000 | 550.000 | ||
| 4053 | N-Hance 4572 | 120.000 | |||
| 4054 | 60.000 | 30.000 | |||
| 4055 | EDTA | 30.000 | 1.500.000 | ||
| 4056 | Betain | 65.000 | |||
| 4057 | C2M | 65.000 | |||
| 4058 | E6DS | 25.000 | 100.000 | ||
| 4059 | 3140E | 30.000 | |||
| 4060 | 6060 | 30.000 | |||
| 4061 | PWW | 90.000 | |||
| 4062 | 9000 | 70.000 | |||
| 4063 | PG | 50.000 | |||
| 4064 | Acness | 140.000 | |||
| 4065 | EGDS | 30.000 | 180.000 | ||
| 4066 | Fil | 65.000 | |||
| 4067 | 400KC | 85.000 | |||
| 4068 | 6000P | 90.000 | |||
| 4069 | K30 | 290.000 | |||
| 4070 | Natrisol | 60.000 | |||
| 4071 | Hostapon® SG | 40.000 | |||
| 4072 | Hi-Foam | 30.000 | 100.000 | ||
| 4073 | Dung Môi | ||||
| 4074 | AVS | 1.600.000 | |||
| 4075 | Galsilk 700 | 250.000 | |||
| 4076 | PVP K30 | 750.000 | |||
| 4077 | C2M | ||||
| 4078 | Collagen Cá | 35.000 | |||
| 4079 | Hạt Vitamin | 370.000 | |||
| 4080 | Sáp Làm Son Thạch | 62.000 | 580.000 | 4.500.000 | |
| 4081 | Dung Môi Làm Son Thạch | 42.000 | 380.000 | 2.500.000 | |
| 4082 | Màu Làm Son Thạch | 81.000 | 750.000 | 4.500.000 | |
| 4083 | Hydrogenatecl Poly ISObutene | 450.000 | |||
| 4084 | Chiết Xuất Cúc La Mã | 90.000 | |||
| 4085 | Chiết Xuất Nhân Sâm | 120.000 | |||
| 4086 | Mash Ngũ | ||||
| 4087 | Bột Cám Gạo | 25.000 | 85.000 | ||
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | XUẤT XỨ | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|---|
| H001 | Hương cam 10ml | Pháp | 35.000 | |
| H002 | Hương dâu 10ml | 35.000 | ||
| H003 | Hương trái cây 10ml | 35.000 | ||
| H004 | Hương sữa 10ml | 35.000 | ||
| H005 | Hương nho 10ml | 35.000 | ||
| H006 | Hương Kiwi 10ml | 35.000 | ||
| H007 | Hương việt quất 10ml | 35.000 | ||
| H008 | Hương ổi 10ml | 35.000 | ||
| H009 | Hương cola 10ml | 60.000 | ||
| H010 | Hương chanh dây 10ml | 35.000 | ||
| H011 | Hương Boss 10ml | 60.000 | ||
| H012 | Hương Hoa Lài 10ml | 60.000 | ||
| H013 | Hương Hoa Hồng 10ml | 70.000 | ||
| H014 | Hương Bigbabol 10ml | 35.000 | ||
| H015 | Hương Đào 10ml | 35.000 | ||
| H016 | Hương Vani 10ml | 35.000 | ||
| H017 | Hương Dandestine 10ml | 110.000 | ||
| H018 | Hương Socola 10ml | 35.000 | ||
| H019 | Hương Ngọc Lan 10ml | 60.000 | ||
| H020 | Hương Sea Weed 10ml | 60.000 | ||
| H021 | Hương Suger 10ml | 60.000 | ||
| H022 | Hương Ly Ly 10ml | 60.000 | ||
| H023 | Hương Echanter 10ml | 60.000 | ||
| H024 | Hương Hoa Cúc 10ml | 60.000 | ||
| H025 | Hương Dâu 10ml | 35.000 | ||
| H026 | Hương Honey 10ml | 60.000 | ||
| H027 | Hương Sola | 60.000 | ||
| H028 | Hương San Hô | N/A | ||
| H029 | Hương Bạc Hà | 35.000 | ||
| H030 | Hương Trà Xanh | 60.000 | ||
| H031 | Hương Cỏ | 60.000 | ||
| H032 | Hương Gỗ Đàn Hương | 70.000 | ||
| H033 | Hương Tabo | 60.000 | ||
| H034 | Hương Hồng Phấn | 60.000 | ||
| H035 | Hương Moonlight | 60.000 | ||
| H036 | Hương Cỏ | 60.000 | ||
| H037 | Hương Clandestine | 60.000 | ||
| H038 | Hương Chanel | 60.000 | ||
| H039 | Hương Lài | 60.000 |
Gía tinh dầu bán lẻ/10ml
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|
| TD001 | Tinh dầu oải hương | 60.000 | |
| TD002 | Tinh dầu trái cây | 60.000 | |
| TD003 | Tinh dầu hoa hồng | 205.000 | |
| TD004 | Tinh dầu hoa sen | 205.000 | |
| TD005 | Tinh dầu hoa trinh nữ | 205.000 | |
| TD006 | Tinh dầu hoa lài | 70.000 | |
| TD007 | Tinh dầu hoa huệ tây | ||
| TD008 | Tinh dầu tràm | 70.000 | |
| TD009 | Tinh dầu xả chanh | 70.000 | |
| TD010 | Tinh dầu trà xanh | 205.000 | |
| TD011 | Tinh dầu cam | 60.000 | |
| TD012 | Tinh dầu bạc hà | 45.000 | |
| TD013 | Tinh dầu hoa cúc | 60.000 | |
| TD014 | Tinh dầu ngọc lan | 60.000 | |
| TD015 | Tinh dầu hạnh nhân | 60.000 | |
| TD017 | Tinh dầu quế | 60.000 | |
| TD018 | Tinh dầu tràm trà | 70.000 |
| MÃ SP | TÊN SẢN PHẨM | GIÁ BÁN LẺ | HÌNH ẢNH |
|---|---|---|---|
| KDTB01 | Kem dưỡng trắng da mặt | Liên hệ | ![]() |
| KTMB01 | Kem trị mụn Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| MNTB01 | Mặt nạ than hoạt tính | Liên hệ | ![]() |
| MNTB02 | Mặt nạ trà xanh | Liên hệ | ![]() |
| SRMT01 | Sữa rửa mặt than hoạt tính | Liên hệ | ![]() |
| SRMT02 | Sữa rửa mặt trà xanh | Liên hệ | ![]() |
| KTNB02 | Kem Trị Nám Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| KTMB02 | Kem Trị Mụn Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| KDTB02 | Kem Dưỡng Trắng Da Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| KDBB01 | Kem Dưỡng Trắng Da Toàn Thân Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| SERB01 | Serum Trị Nám Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |
| SRMB01 | Sữa Rửa Mặt Beauty Natural | Liên hệ | ![]() |